Các sản phẩm

Lưu huỳnh hexafluorua

Mô tả ngắn gọn:


Chi tiết sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

Thẻ sản phẩm

Lưu huỳnh hexafluoruaSF6 là một loại khí vô cơ, không màu, không mùi và không cháy. Ứng dụng chính của SF6 là trong ngành điện, được sử dụng làm môi trường điện môi dạng khí cho các loại cầu dao điện áp, thiết bị đóng cắt và các thiết bị điện khác, thường thay thế các cầu dao dầu (OCB) có thể chứa các chất PCB độc hại. Khí SF6 dưới áp suất cao được sử dụng làm chất cách điện trong thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS) vì nó có độ bền điện môi cao hơn nhiều so với không khí hoặc nitơ khô. Đặc tính này cho phép giảm đáng kể kích thước của thiết bị điện.

Công thức hóa học SF6 Số CAS 2551-62-4
Vẻ bề ngoài Khí không màu Khối lượng mol trung bình 146,05 g/mol
Điểm nóng chảy -62℃ Khối lượng phân tử 146,05
Điểm sôi -51℃ Tỉ trọng 6,0886 kg/m³
Độ hòa tan Dễ tan    

Khí sulfur hexafluoride (SF6) thường được đóng gói trong bình và thùng chứa. Nó thường được sử dụng trong một số ngành công nghiệp, bao gồm:
1) Năng lượng & Điện năng: Chủ yếu được sử dụng làm môi trường cách điện cho nhiều loại thiết bị điện và điện tử cao áp như cầu dao, thiết bị đóng cắt và máy gia tốc hạt.
2) Kính: Cửa sổ cách nhiệt – giảm truyền âm và truyền nhiệt.
3) Thép & Kim loại: Sản xuất và tinh chế magie và nhôm nóng chảy.
4) Điện tử: Lưu huỳnh hexafluoride có độ tinh khiết cao được sử dụng trong các ứng dụng điện tử và bán dẫn.

MỤC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐƠN VỊ

Độ tinh khiết

≥99,999

%

O2+Ar

≤2.0

ppmv

N2 

≤2.0

ppmv

CF4

≤0,5

ppmv

CO

≤0,5

ppmv

CO2 

≤0,5

ppmv

CH4 

≤0,1

ppmv

H2O

≤2.0

ppmv

Florua có thể thủy phân

≤0,2

ppm

Độ axit

≤0,3

ppmv

Ghi chú
1) Tất cả các dữ liệu kỹ thuật nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo.
2) Chúng tôi hoan nghênh các đề xuất thông số kỹ thuật thay thế để thảo luận thêm.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.